襄辦 xiāng bàn · tương bạn Hán Việt: tương bạn · Pinyin: xiāng bàn Tổng quan Cấu tạo: 襄 (tương) + 辦 (bạn)Pinyinxiāng bànHán Việttương bạnCấu tạo襄 + 辦 · tương + bạn nghĩa thành phần: tương + bạn Nghĩa EngCihui 襄辦 xiāngbàn v. act as deputy /assistant ◆n. deputy/ assistant manager