襄鍾 xiāng zhōng · tương chung Hán Việt: tương chung · Pinyin: xiāng zhōng Tổng quan Cấu tạo: 襄 (tương) + 鍾 (chung)Pinyinxiāng zhōngHán Việttương chungCấu tạo襄 + 鍾 · tương + chung nghĩa thành phần: tương + chung