襄陵
tương lăng
Hán Việt: tương lăng · Pinyin: xiāng líng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水勢浩大,漫過山陵。《書經.堯典》:「蕩蕩懷山襄陵,浩浩滔天。」北魏.酈道元《水經注.江水注》:「至於夏水襄陵,沿泝阻絕。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓大水漫上丘陵。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓大水漫上丘陵。
Eng
- Cihui 襄陵 iānglíng v. overtop hills (of floods)