襄隰 xiāng xí · tương thấp Hán Việt: tương thấp · Pinyin: xiāng xí Tổng quan Cấu tạo: 襄 (tương) + 隰 (thấp)Pinyinxiāng xíHán Việttương thấpCấu tạo襄 + 隰 · tương + thấp nghĩa thành phần: tương + thấp