襄點 xiāng diǎn · tương điểm Hán Việt: tương điểm · Pinyin: xiāng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 襄 (tương) + 點 (điểm)Pinyinxiāng diǎnHán Việttương điểmCấu tạo襄 + 點 · tương + điểm nghĩa thành phần: tương + điểm