襴帶

lán dài

Pinyin: lán dài

Tổng quan

Cấu tạo: + (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿襕衫,系革带。古代士大夫的服饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿襕衫,系革带。古代士大夫的服饰。