襖兒 áo nhi Hán Việt: áo nhi Tổng quan Cấu tạo: 襖 (áo) + 兒 (nhi)Hán Việtáo nhiCấu tạo襖 + 兒 · áo + nhi nghĩa thành phần: áo + nhi Nghĩa EngCihui 襖兒 or n. short Chinese-style coat/jacket M:¹jiàn