襜如 chān rú·xiêm như Hán Việt: xiêm như · Pinyin: chān rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.(衣服前后摆动)整齐的样子。 Cấu tạo: 襜 (xiêm) + 如 (như)Pinyinchān rúHán Việtxiêm nhưCấu tạo襜 + 如 · xiêm + như nghĩa thành phần: xiêm + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.(衣服前后摆动)整齐的样子。 Từ liên quan Gần nghĩa如一 · 如上 · 如下 · 如东 · 如丝 · 如云 · 如今 · 如何