襜幄 chān wò · xiêm ác Hán Việt: xiêm ác · Pinyin: chān wò Tổng quan Cấu tạo: 襜 (xiêm) + 幄 (ác)Pinyinchān wòHán Việtxiêm ácCấu tạo襜 + 幄 · xiêm + ác nghĩa thành phần: xiêm + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹帷幄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹帷幄。