襜蔽 chān bì·xiêm tế Hán Việt: xiêm tế · Pinyin: chān bì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.遮蔽矢石的用具。 Cấu tạo: 襜 (xiêm) + 蔽 (tế)Pinyinchān bìHán Việtxiêm tếCấu tạo襜 + 蔽 · xiêm + tế nghĩa thành phần: xiêm + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.遮蔽矢石的用具。 Từ liên quan Gần nghĩa蔽体 · 蔽匿 · 蔽塞 · 蔽天 · 蔽尸 · 蔽日 · 蔽芾 · 蔽護