襜蔽

chān bì xiêm tế

Hán Việt: xiêm tế · Pinyin: chān bì

Tổng quan

Cấu tạo: (xiêm) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮蔽矢石的用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽矢石的用具。