襜裙

chān qúnxiêm quần

Hán Việt: xiêm quần · Pinyin: chān qún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辽金时妇女所束的一种裙子。

Cấu tạo: 襜 (xiêm) + 裙 (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.辽金时妇女所束的一种裙子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

裙堵 · 裙子 · 裙带 · 裙摆 · 裙撑 · 裙擺 · 裙料 · 裙衬