襜襦 chān rú·xiêm nhu Hán Việt: xiêm nhu · Pinyin: chān rú Tổng quan Cái áo lót 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.内衣,汗衣。 Cấu tạo: 襜 (xiêm) + 襦 (nhu)Pinyinchān rúHán Việtxiêm nhuTừ loạidanhCấu tạo襜 + 襦 · xiêm + nhu nghĩa thành phần: xiêm + nhu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Áo lótTần suất từ Cái áo lótMainlandTân Hoa Tự Điển 1.内衣,汗衣。 Từ liên quan Gần nghĩa襜帷 · 襜襜 · 襜如 · 襜幄 · 襜幌 · 襜蔽 · 襜衣 · 襜裙