襞斂 bì liǎn · bích liễm Hán Việt: bích liễm · Pinyin: bì liǎn Tổng quan Cấu tạo: 襞 (bích) + 斂 (liễm)Pinyinbì liǎnHán Việtbích liễmCấu tạo襞 + 斂 · bích + liễm nghĩa thành phần: bích + liễm