襞斂

bì liǎnbích liễm

Hán Việt: bích liễm · Pinyin: bì liǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹收拾。

Cấu tạo: 襞 (bích) + 斂 (liễm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

敛容 · 斂巴 · 斂步 · 斂衽 · 斂財 · 敛足 · 斂跡 · 斂錢