襞染 bì rǎn·bích nhiễm Hán Việt: bích nhiễm · Pinyin: bì rǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.操纸染翰,谓作书绘画。 Cấu tạo: 襞 (bích) + 染 (nhiễm)Pinyinbì rǎnHán Việtbích nhiễmCấu tạo襞 + 染 · bích + nhiễm nghĩa thành phần: bích + nhiễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.操纸染翰,谓作书绘画。 Từ liên quan Gần nghĩa染上 · 染业 · 染削 · 染化 · 染厂 · 染发 · 染坊 · 染塵