襞積

bì jī bích tích

Hán Việt: bích tích · Pinyin: bì jī

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"襞绩"; 衣服上的褶裥; 比喻皱纹; 重叠;堆积; 重复;堆砌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"襞绩"。 2.衣服上的褶裥。 3.比喻皱纹。 4.重叠;堆积。 5.重复;堆砌。