襞箋 bì jiān · bích tiên Hán Việt: bích tiên · Pinyin: bì jiān Tổng quan Cấu tạo: 襞 (bích) + 箋 (tiên)Pinyinbì jiānHán Việtbích tiênCấu tạo襞 + 箋 · bích + tiên nghĩa thành phần: bích + tiên