襞褶

bì zhě bích điệp

Hán Việt: bích điệp · Pinyin: bì zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (điệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣裳或布帛上摺疊的痕跡。如:「小心點!不要將衣服弄出襞摺來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服上的褶裥; 比喻皱纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣服上的褶裥。 2.比喻皱纹。

Eng

  • Cihui 襞褶 ìzhě n. <wr.> lines/pleats on clothes as a result of folding