襟上 jīn shàng · khâm thượng Hán Việt: khâm thượng · Pinyin: jīn shàng Tổng quan Cấu tạo: 襟 (khâm) + 上 (thượng)Pinyinjīn shàngHán Việtkhâm thượngCấu tạo襟 + 上 · khâm + thượng nghĩa thành phần: khâm + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"襟尚"。