襟兒

jīn ér khâm nhi

Hán Việt: khâm nhi · Pinyin: jīn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣襟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衣襟。