襟冕 jīn miǎn · khâm miện Hán Việt: khâm miện · Pinyin: jīn miǎn Tổng quan Cấu tạo: 襟 (khâm) + 冕 (miện)Pinyinjīn miǎnHán Việtkhâm miệnCấu tạo襟 + 冕 · khâm + miện nghĩa thành phần: khâm + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣襟和冠冕。比喻事物的重要部分。Tân Hoa Tự Điển 1.衣襟和冠冕。比喻事物的重要部分。