襟制 jīn zhì · khâm chế Hán Việt: khâm chế · Pinyin: jīn zhì Tổng quan Cấu tạo: 襟 (khâm) + 制 (chế)Pinyinjīn zhìHán Việtkhâm chếCấu tạo襟 + 制 · khâm + chế nghĩa thành phần: khâm + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓山川像衣襟一样互相交会﹑制约而形成冲要地带。Tân Hoa Tự Điển 1.谓山川像衣襟一样互相交会﹑制约而形成冲要地带。