襟契

jīn qì khâm khế

Hán Việt: khâm khế · Pinyin: jīn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 襟怀相合。亦指襟怀相契的好友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.襟怀相合。亦指襟怀相契的好友。

Eng

  • Cihui 襟契 jīnqì n. bosom friend