襟尚

jīn shàng khâm thượng

Hán Việt: khâm thượng · Pinyin: jīn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"襟上"; 襟怀和习尚。上,通"尚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"襟上"。 2.襟怀和习尚。上,通"尚"。