襟屏

jīn píng khâm bình

Hán Việt: khâm bình · Pinyin: jīn píng

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像衣襟一样屏蔽于前。比喻地势重要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像衣襟一样屏蔽于前。比喻地势重要。