襟帶
khâm đái
Hán Việt: khâm đái · Pinyin: jīn dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣襟和腰带。比喻山川环绕的险峻地势山水如襟带环抱。
Eng
- Cihui 襟帶 jīndài n. strategic point ◆attr. close (in kinship)
Hán Việt: khâm đái · Pinyin: jīn dài