襟情
khâm tình
Hán Việt: khâm tình · Pinyin: jīn qíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胸中蘊蓄的感情、心情。如:「假日郊遊,襟情愉悅。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 襟怀,情怀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.襟怀,情怀。
Eng
- Cihui 襟情 īnqíng n. deep-seated emotions