襟期

jīn qī khâm kì

Hán Việt: khâm kì · Pinyin: jīn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 襟怀﹑志趣; 犹心期。指人与人之间的相互期许。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.襟怀﹑志趣。 2.犹心期。指人与人之间的相互期许。

Eng

  • Cihui 襟期 jīnqī n. one's feelings