襟概

jīn gài khâm khái

Hán Việt: khâm khái · Pinyin: jīn gài

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 襟怀,气度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.襟怀,气度。