襟靈 jīn líng · khâm linh Hán Việt: khâm linh · Pinyin: jīn líng Tổng quan Cấu tạo: 襟 (khâm) + 靈 (linh)Pinyinjīn língHán Việtkhâm linhCấu tạo襟 + 靈 · khâm + linh nghĩa thành phần: khâm + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 襟怀,心灵; 指蕴藏在胸中的聪明才智。Tân Hoa Tự Điển 1.襟怀,心灵。 2.指蕴藏在胸中的聪明才智。