襟聯 jīn lián · khâm liên Hán Việt: khâm liên · Pinyin: jīn lián Tổng quan Cấu tạo: 襟 (khâm) + 聯 (liên)Pinyinjīn liánHán Việtkhâm liênCấu tạo襟 + 聯 · khâm + liên nghĩa thành phần: khâm + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连襟。Tân Hoa Tự Điển 1.连襟。