襟裾
khâm cư
Hán Việt: khâm cư · Pinyin: jīn jū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣的前襟或后襟。亦借指衣裳; 引申为胸前; 詈词。谓禽兽而穿着人的衣服。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衣的前襟或后襟。亦借指衣裳。 2.引申为胸前。 3.詈词。谓禽兽而穿着人的衣服。
Hán Việt: khâm cư · Pinyin: jīn jū