襟要

jīn yào khâm yếu

Hán Việt: khâm yếu · Pinyin: jīn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (yếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 險要的地方。南朝陳.徐陵〈冊陳公九錫文〉:「姑孰襟要,崤函所憑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓地势冲要。亦指要害之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓地势冲要。亦指要害之地。

Eng

  • Cihui 襟要 jīnyào n. strategic position