襟量

jīn liàng khâm lượng

Hán Việt: khâm lượng · Pinyin: jīn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气度,气量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气度,气量。