襟靈 jīn líng · khâm linh Hán Việt: khâm linh · Pinyin: jīn líng Tổng quan Cấu tạo: 襟 (khâm) + 靈 (linh)Pinyinjīn língHán Việtkhâm linhCấu tạo襟 + 靈 · khâm + linh nghĩa thành phần: khâm + linh