襢左 tǎn zuǒ · đản tả Hán Việt: đản tả · Pinyin: tǎn zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 襢 (đản) + 左 (tả)Pinyintǎn zuǒHán Việtđản tảCấu tạo襢 + 左 · đản + tả nghĩa thành phần: đản + tả