襢胸 tǎn xiōng · đản hung Hán Việt: đản hung · Pinyin: tǎn xiōng Tổng quan Cấu tạo: 襢 (đản) + 胸 (hung)Pinyintǎn xiōngHán Việtđản hungCấu tạo襢 + 胸 · đản + hung nghĩa thành phần: đản + hung