襢衣 tǎn yī · đản y Hán Việt: đản y · Pinyin: tǎn yī Tổng quan Cấu tạo: 襢 (đản) + 衣 (y)Pinyintǎn yīHán Việtđản yCấu tạo襢 + 衣 · đản + y nghĩa thành phần: đản + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代王后六服之一。白色。亦为世妇和卿大夫妻的礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.古代王后六服之一。白色。亦为世妇和卿大夫妻的礼服。