襤褸的

lam lũ đích

Hán Việt: lam lũ đích

Tổng quan

(phương ngữ) không có giá trị; tồi tàn; không đáng đếm xỉa có gàu, nhiều gàu, có vảy mốc (trên da) rách nát, bị xé vụn, tả tơi, ăn mặc rách rưới

Cấu tạo: (lam) + (lũ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) không có giá trị; tồi tàn; không đáng đếm xỉa có gàu, nhiều gàu, có vảy mốc (trên da) rách nát, bị xé vụn, tả tơi, ăn mặc rách rưới