襦带 rú dài·nhu đái Hán Việt: nhu đái · Pinyin: rú dài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.衬里欣的带子。 Cấu tạo: 襦 (nhu) + 帶 (đái)Pinyinrú dàiHán Việtnhu đáiCấu tạo襦 + 帶 · nhu + đái nghĩa thành phần: nhu + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.衬里欣的带子。 Từ liên quan Gần nghĩa带上 · 带下 · 带伤 · 带儿 · 带兵 · 带到 · 带刺 · 带动