襦褲 nhu khố Hán Việt: nhu khố Tổng quan Cấu tạo: 襦 (nhu) + 褲 (khố)Hán Việtnhu khốCấu tạo襦 + 褲 · nhu + khố nghĩa thành phần: nhu + khố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 衣褲。《禮記.內則》:「衣不帛襦褲,禮帥初,朝夕學幼儀,請肄簡諒。」EngCihui 襦褲 úkù n. jacket and trousers M:tào