襦裤讴 rú kù ōu · nhu khố âu Hán Việt: nhu khố âu · Pinyin: rú kù ōu Tổng quan Cấu tạo: 襦 (nhu) + 裤 (khố) + 讴 (âu)Pinyinrú kù ōuHán Việtnhu khố âuCấu tạo襦 + 裤 + 讴 · nhu + khố + âu nghĩa thành phần: nhu + khố + âu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"襦裦歌"。