襦領

rú lǐng nhu lĩnh

Hán Việt: nhu lĩnh · Pinyin: rú lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (lĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衬里短衣的领子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衬里短衣的领子。