襧升

zhǐ shēng

Pinyin: zhǐ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"褒升"。亦作"褒升"; 褒奖进升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒升"。亦作"褒升"。 2.褒奖进升。