襧嘆

zhǐ tàn

Pinyin: zhǐ tàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"褒叹"; 嘉奖称美; 夸耀吹嘘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒叹"。 2.嘉奖称美。 3.夸耀吹嘘。