襧命 zhǐ mìng Pinyin: zhǐ mìng Tổng quan Cấu tạo: 襧 + 命 (mệnh)Pinyinzhǐ mìngCấu tạo襧 + 命 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"褒命"; 褒赐的命令。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒命"。 2.褒赐的命令。