襧女 zhǐ nǚ Pinyin: zhǐ nǚ Tổng quan Cấu tạo: 襧 + 女 (nữ)Pinyinzhǐ nǚCấu tạo襧 + 女 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"褒女"; 褒姒。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒女"。 2.褒姒。