襧妲

zhǐ dá

Pinyin: zhǐ dá

Tổng quan

Cấu tạo: + (đát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"褒妲"; 褒姒﹑妲己的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒妲"。 2.褒姒﹑妲己的并称。