襧寵 zhǐ chǒng Pinyin: zhǐ chǒng Tổng quan Cấu tạo: 襧 + 寵 (sủng)Pinyinzhǐ chǒngCấu tạo襧 + 寵 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"褒宠"; 褒赏荣宠。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒宠"。 2.褒赏荣宠。