襧彈

zhǐ dàn

Pinyin: zhǐ dàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (đạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"褒弹"。亦作"褒谈"; 批评,指摘;非议; 缺点;毛病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒弹"。亦作"褒谈"。 2.批评,指摘;非议。 3.缺点;毛病。