襧德 zhǐ dé Pinyin: zhǐ dé Tổng quan Cấu tạo: 襧 + 德 (đức)Pinyinzhǐ déCấu tạo襧 + 德 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"褒德"; 颂扬德行。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"褒德"。 2.颂扬德行。